Tỷ giá ngoại tệ ngày 26/03/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ 26/3. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 26/3/2016 - thứ 7, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 26 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 26/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 26/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6168.2 5932.45 5932.45 0.00 5777.59 5568.59 5563.9 5951.4
USD US DOLLAR 22260 22330 22260 22260 0.00 22285 21495 21480 22547
EUR EURO 24701.81 25008.76 24776.14 24776.14 0.00 24480.61 23139.29 22683.85 25985.09
GBP BRITISH POUND 31128.16 31641.9 31347.59 31347.59 0.00 30915.74 31734.12 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16049.28 16379.55 16162.42 16162.42 0.00 15798.92 15564.97 15447.81 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16566.8 16941.85 16717.26 16717.26 0.00 16182.82 17091.57 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16579.41 16836.09 16679.49 16679.49 0.00 15958.95 16673.86 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2835.23 2893.58 2855.22 2855.22 0.00 2854.54 2758.33 2756.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 194.22 198.02 196.18 196.18 0.00 198.23 179.49 168.96 200.14
RUB RUSSIAN RUBLE 0 363.09 296.67 296.67 0.00 265.21 338.39 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 345.74 332.53 332.53 0.00 318.77 336.95 317.81 341.71
THB THAI BAHT 618.36 644.47 618.36 618.36 0.00 613.36 647.23 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2720.51 2652.42 2652.42 0.00 2599.24 2462.32 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2668.73 2586.37 2586.37 0.00 2534.75 2648.37 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5582.98 5508.97 5508.97 0.00 5267.68 5814.76 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76689.44 73758.32 73758.32 0.00 73194.46 70703.95 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.34 19.08 19.08 0.00 17.97 17.73 17.66 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3393.11 3288.4 3288.4 0.00 3246.19 3069.14 3006.55 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22576.33 22948.94 22735.48 22735.48 0.00 22450.11 22128.54 21623.71 24072.72

 

Bảng tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ ngày 26/3/2016 trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,260   22,280   22,340  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,250   22,280   22,340  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,240   22,280   22,340  







    Bảng Anh 31,276   31,370   31,701  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,861   2,891  







    Franc Thụy Sĩ 22,646   22,714   22,953  







    Yên Nhật 195.74   196.33   198.40  







    Ðô-la Úc 16,608   16,658   16,834  







    Ðô-la Canada 16,671   16,721   16,897  







    Ðô-la Singapore 16,128   16,176   16,346  







    Đồng Euro 24,694   24,768   25,029  







    Ðô-la New Zealand 14,756   14,830   15,001  







    Bat Thái Lan 614   629   641  







    Krone Nauy -   2,613   2,656  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,388   3,468

Tỷ giá ngoại tệ ngày 26/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn