Tỷ giá ngoại tệ ngày 22/03/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ 22/3. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 22/3/2016 - thứ 3, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 22 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 22/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 22/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6164.22 5931.28 5931.28 0.00 5786.56 5568.19 5560.28 5933.56
USD US DOLLAR 22260 22330 22260 22260 0.00 22330 21490 21460 22547
EUR EURO 24910.92 25209.17 24985.88 24985.88 0.00 24758.24 23056.86 22683.85 25985.09
GBP BRITISH POUND 31773.57 32283.51 31997.55 31997.55 0.00 31868.27 31833.86 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16202.87 16528.9 16317.09 16317.09 0.00 15781.15 15487.94 15371.51 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16842.66 17216.23 16995.62 16995.62 0.00 16137.65 16962.88 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16813.97 17066.64 16915.46 16915.46 0.00 15825.06 16637.85 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2837.04 2894.13 2857.04 2857.04 0.00 2855.87 2757.04 2752.53 2895.49
JPY JAPANESE YEN 196.99 200.76 198.98 198.98 0.00 197.4 178.36 168.96 200.14
RUB RUSSIAN RUBLE 0 363.29 296.97 296.97 0.00 265.18 327.16 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 347.89 334.75 334.75 0.00 319.59 338.49 317.81 341.71
THB THAI BAHT 626.2 652.34 626.2 626.2 0.00 615.33 648.07 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2743.79 2676.32 2676.32 0.00 2615.19 2460.77 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2701.58 2619.38 2619.38 0.00 2563.29 2627.08 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5535.18 5464.25 5464.25 0.00 5280.89 5791.36 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76841.72 73937.9 73937.9 0.00 73644.5 70711.11 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.46 19.2 19.2 0.00 18.04 17.55 17.4 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3420.85 3316.77 3316.77 0.00 3281.92 3062.62 3006.55 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22720.18 23084.81 22880.34 22880.34 0.00 22460.86 21859.3 21623.71 24072.72

 

Bảng tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ ngày 22/3/2016 trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,240   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,230   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,220   22,260   22,320  







    Bảng Anh 31,804   31,899   32,191  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,862   2,889  







    Franc Thụy Sĩ 22,824   22,892   23,102  







    Yên Nhật 197.65   198.24   200.06  







    Ðô-la Úc 16,757   16,807   16,961  







    Ðô-la Canada 16,919   16,970   17,126  







    Ðô-la Singapore 16,246   16,295   16,444  







    Đồng Euro 24,868   24,943   25,172  







    Ðô-la New Zealand 14,937   15,012   15,164  







    Bat Thái Lan 620   636   646  







    Krone Nauy -   2,629   2,669  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,411   3,487

Tỷ giá ngoại tệ ngày 22/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn