Tỷ giá ngoại tệ ngày 21/03/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ 21/3. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 21/3/2016 - thứ 2, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 21 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 21/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 21/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6164.16 5931.21 5931.21 0.00 5786.56 5560.57 5560.28 5933.56
USD US DOLLAR 22255 22325 22255 22255 0.00 22330 21460 21460 22547
EUR EURO 24916.4 25214.72 24991.37 24991.37 0.00 24758.24 22847.31 22683.85 25985.09
GBP BRITISH POUND 31757.63 32267.32 31981.5 31981.5 0.00 31868.27 31575.52 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16190.89 16516.68 16305.03 16305.03 0.00 15781.15 15371.51 15371.51 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16845.34 17218.98 16998.32 16998.32 0.00 16137.65 16843.01 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16790.35 17042.66 16891.7 16891.7 0.00 15825.06 16449.91 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2835.31 2892.36 2855.3 2855.3 0.00 2855.87 2752.53 2752.53 2895.49
JPY JAPANESE YEN 197.48 201.25 199.47 199.47 0.00 197.4 177.28 168.96 200.14
RUB RUSSIAN RUBLE 0 361.34 295.37 295.37 0.00 265.18 327.17 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 346.77 333.67 333.67 0.00 319.59 337.02 317.81 341.71
THB THAI BAHT 626.6 652.76 626.6 626.6 0.00 615.33 644.79 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2745.34 2677.83 2677.83 0.00 2615.19 2450.31 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2711.36 2628.86 2628.86 0.00 2563.29 2624.55 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5539.41 5468.42 5468.42 0.00 5280.89 5738.21 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76952.41 74044.39 74044.39 0.00 73644.5 70612.48 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.42 19.16 19.16 0.00 18.04 17.4 17.4 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3421.74 3317.63 3317.63 0.00 3281.92 3037.37 3006.55 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22710.4 23074.88 22870.49 22870.49 0.00 22460.86 21652.08 21623.71 24072.72

Bảng tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ ngày 21/3/2016 trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,240   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,230   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,220   22,260   22,320  







    Bảng Anh 32,038   32,134   32,429  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,862   2,888  







    Franc Thụy Sĩ 22,819   22,887   23,097  







    Yên Nhật 198.35   198.95   200.78  







    Ðô-la Úc 16,815   16,865   17,019  







    Ðô-la Canada 17,022   17,073   17,230  







    Ðô-la Singapore 16,294   16,343   16,493  







    Đồng Euro 24,928   25,003   25,232  







    Ðô-la New Zealand 15,003   15,078   15,232  







    Bat Thái Lan 620   636   647  







    Krone Nauy -   2,637   2,677  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,411   3,487

Tỷ giá ngoại tệ ngày 21/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn