Tỷ giá ngoại tệ ngày 18/03/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ 18/3. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 18/3/2016 - thứ 6, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 18 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 18/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 18/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6163.01 5930.11 5930.11 0.00 5787.18 5557.84 5555.39 5933.56
USD US DOLLAR 22255 22325 22255 22255 0.00 22375 21440 21440 22547
EUR EURO 24956.22 25255.02 25031.31 25031.31 0.00 24867.32 22766.18 22615.49 25985.09
GBP BRITISH POUND 31497.6 32003.12 31719.64 31719.64 0.00 31748.07 31661.33 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16196.85 16522.76 16311.03 16311.03 0.00 15812.6 15379.89 15333.64 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16901.12 17276 17054.61 17054.61 0.00 15993.59 16848.46 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16838.88 17091.92 16940.52 16940.52 0.00 15780.54 16395.2 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2835.2 2892.25 2855.19 2855.19 0.00 2852.94 2750.92 2749.57 2895.49
JPY JAPANESE YEN 196.68 200.44 198.67 198.67 0.00 196.13 177.19 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 362.72 296.5 296.5 0.00 260.11 325.19 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 346.36 333.27 333.27 0.00 319.44 336.35 317.81 341.71
THB THAI BAHT 627.5 653.69 627.5 627.5 0.00 615.5 642.91 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2761.8 2693.89 2693.89 0.00 2604.82 2433.1 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2706.89 2624.52 2624.52 0.00 2553.63 2530.68 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5530.53 5459.66 5459.66 0.00 5288.43 5764.2 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76875.61 73970.49 73970.49 0.00 73669.13 70532.54 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.38 19.12 19.12 0.00 18.23 17.43 17.3 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3425.47 3321.24 3321.24 0.00 3296.41 3023.54 3002.91 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22659.02 23022.68 22818.75 22818.75 0.00 22574.75 21550.4 21261.87 24072.72

Bảng tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ ngày 18/3/2016 trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,240   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,230   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,220   22,260   22,320  







    Bảng Anh 31,599   31,694   31,985  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,861   2,887  







    Franc Thụy Sĩ 22,746   22,814   23,023  







    Yên Nhật 198.04   198.63   200.46  







    Ðô-la Úc 16,874   16,925   17,080  







    Ðô-la Canada 17,025   17,076   17,232  







    Ðô-la Singapore 16,288   16,337   16,487  







    Đồng Euro 24,948   25,023   25,253  







    Ðô-la New Zealand 15,036   15,111   15,265  







    Bat Thái Lan 622   638   648  







    Krone Nauy -   2,645   2,685  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,402   3,478

Tỷ giá ngoại tệ ngày 18/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn