Tỷ giá ngoại tệ ngày 16/03/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ 16/3. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 16/3/2016 - thứ 4, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 16 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 16/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 16/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6164.22 5931.28 5931.28 0.00 5783.97 5553.95 5553.95 5933.56
USD US DOLLAR 22260 22330 22260 22260 0.00 22320 21430 21430 22547
EUR EURO 24556.86 24850.87 24630.75 24630.75 0.00 24945.19 22645.67 22509.62 25985.09
GBP BRITISH POUND 31277.65 31779.64 31498.14 31498.14 0.00 32296.8 31692.63 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15934.1 16254.72 16046.42 16046.42 0.00 15886.94 15334.81 15324.04 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16425.53 16789.85 16574.7 16574.7 0.00 16076.71 16720.53 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16487.45 16735.2 16586.97 16586.97 0.00 15918.11 16366.65 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2834.45 2891.48 2854.43 2854.43 0.00 2853.06 2747.06 2747.06 2895.49
JPY JAPANESE YEN 194.38 198.09 196.34 196.34 0.00 195.58 176.14 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 351.39 287.24 287.24 0.00 260.77 315.89 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 343.37 330.39 330.39 0.00 321.45 335.48 317.81 341.71
THB THAI BAHT 622.27 648.25 622.27 622.24 0.00 614.88 639.34 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2708.54 2641.93 2641.93 0.00 2617.52 2453.94 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2660.82 2579.86 2579.86 0.00 2560.57 2561.21 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5430.7 5361.11 5361.11 0.00 5383.46 5785.17 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 77020.96 74110.36 74126.99 -0.02 73710.15 70506.77 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.93 18.7 18.7 0.00 18.5 17.33 17.24 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3370.04 3267.5 3267.5 0.00 3306.37 3004.85 2988.47 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22340.2 22698.74 22497.68 22497.68 0.00 22693.52 21263.21 21202.76 24072.72

Bảng tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ ngày 16/3/2016 trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,250   22,270   22,330  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,240   22,270   22,330  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,230   22,270   22,330  







    Bảng Anh 31,299   31,393   31,681  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,860   2,886  







    Franc Thụy Sĩ 22,426   22,493   22,699  







    Yên Nhật 195.36   195.95   197.75  







    Ðô-la Úc 16,522   16,572   16,724  







    Ðô-la Canada 16,572   16,622   16,774  







    Ðô-la Singapore 16,039   16,087   16,234  







    Đồng Euro 24,576   24,650   24,876  







    Ðô-la New Zealand 14,584   14,657   14,806  







    Bat Thái Lan 617   632   643  







    Krone Nauy -   2,587   2,627  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,391   3,467

Tỷ giá ngoại tệ ngày 16/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn