Tỷ giá ngoại tệ ngày 12/03/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ 12/3. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 12/3/2016 - thứ 7, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 12 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 12/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 12/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6133.59 5771.12 5771.12 0.00 5697.31 5530.8 5527.77 5843.41
USD US DOLLAR 22255 22325 22255 22255 0.00 22290 21345 21340 22547
EUR EURO 24594.47 24888.94 24668.48 24668.48 0.00 24506.38 22548.55 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 31429.74 31934.16 31651.3 31651.3 0.00 31814.03 31649.06 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15973.44 16294.85 16086.04 16086.04 0.00 15642.91 15335.68 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16539.38 16906.23 16689.59 16689.59 0.00 15932.38 16717.23 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16511.71 16759.83 16611.38 16611.38 0.00 15741.58 16383.12 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2834.67 2891.71 2854.65 2854.65 0.00 2807.76 2735.36 2733.65 2895.49
JPY JAPANESE YEN 193.15 196.84 195.1 195.1 0.00 187.56 175.32 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 352.47 288.13 288.13 0.00 259.84 317.88 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 338.92 325.34 325.34 0.00 318.66 334.8 317.81 341.71
THB THAI BAHT 621.74 647.7 621.74 621.74 0.00 607.91 638.99 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2694.86 2628.59 2628.59 0.00 2586.39 2452.79 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2660.92 2579.95 2579.95 0.00 2544.27 2589.82 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5490.49 5420.13 5420.13 0.00 5263.25 5755.44 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75381.72 73088.1 73088.1 0.00 72129.37 70351.81 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.91 18.68 18.68 0.00 18.41 17.3 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3374.61 3271.93 3271.93 0.00 3249.51 2993.99 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22331.15 22689.54 22488.57 22488.57 0.00 22106.89 21184.55 21176.86 24072.72

 

Bảng tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ ngày 12/3/2016 trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,240   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,230   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,220   22,260   22,320  







    Bảng Anh 31,787   31,882   32,247  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,857   2,889  







    Franc Thụy Sĩ 22,478   22,545   22,802  







    Yên Nhật 194.18   194.76   196.99  







    Ðô-la Úc 16,712   16,762   16,954  







    Ðô-la Canada 16,735   16,785   16,977  







    Ðô-la Singapore 16,113   16,161   16,346  







    Đồng Euro 24,641   24,715   24,997  







    Ðô-la New Zealand 14,886   14,960   15,147  







    Bat Thái Lan 618   633   645  







    Krone Nauy -   2,629   2,675  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,397   3,473

Tỷ giá ngoại tệ ngày 12/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn