Tỷ giá ngoại tệ ngày 11/03/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ 11/3. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 11/3/2016 - thứ 6, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 11 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 11/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 11/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6132.78 5769.05 5769.05 0.00 5697.31 5527.77 5527.77 5843.41
USD US DOLLAR 22255 22325 22255 22255 0.00 22290 21340 21335 22547
EUR EURO 24299.12 24595.57 24372.24 24372.24 0.00 24506.38 22557.12 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 31270.64 31779.64 31491.08 31491.08 0.00 31814.03 31895.86 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15907.47 16231.2 16019.61 16019.61 0.00 15642.91 15352.94 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16540.65 16911.33 16690.87 16690.87 0.00 15932.38 16739.72 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16479.34 16730.72 16578.81 16578.81 0.00 15741.58 16315.89 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2833.23 2890.89 2853.2 2853.2 0.00 2807.76 2734.18 2733.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 193.46 197.2 195.41 195.41 0.00 187.56 175.71 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 349.7 285.8 285.8 0.00 259.84 318.21 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 338.69 325.05 325.05 0.00 318.66 334.82 317.81 341.71
THB THAI BAHT 619.31 645.31 619.31 619.31 0.00 607.91 638.3 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2669.27 2603.05 2603.05 0.00 2586.39 2461.68 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2652.28 2571.01 2571.01 0.00 2544.27 2590.8 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5441.89 5370.95 5370.95 0.00 5263.25 5762.12 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75356.64 73047.38 73047.38 0.00 72129.37 70271.91 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.6 18.38 18.38 0.00 18.41 17.12 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3334.76 3232.57 3232.57 0.00 3249.51 2996.85 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22104.42 22464.22 22260.24 22260.24 0.00 22106.89 21257.17 21099.02 24072.72

Bảng tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ ngày 11/3/2016 trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,240   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,230   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,220   22,260   22,320  







    Bảng Anh 31,571   31,666   31,956  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,859   2,885  







    Franc Thụy Sĩ 22,485   22,552   22,759  







    Yên Nhật 195.52   196.11   197.91  







    Ðô-la Úc 16,485   16,534   16,686  







    Ðô-la Canada 16,597   16,647   16,799  







    Ðô-la Singapore 16,025   16,073   16,220  







    Đồng Euro 24,745   24,819   25,047  







    Ðô-la New Zealand 14,751   14,825   14,976  







    Bat Thái Lan 616   631   641  







    Krone Nauy -   2,601   2,640  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,390   3,466

Tỷ giá ngoại tệ ngày 11/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn