Tỷ giá ngoại tệ ngày 7/3/2016 - Xem giá ngoại tệ hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 7/3/2016 - thứ 2, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 07 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 7/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 7/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6132.38 5769.98 5769.98 0.00 5697.31 5524.62 5524.04 5843.41
USD US DOLLAR 22255 22325 22255 22255 0.00 22290 21330 21330 22547
EUR EURO 24259.3 24549.76 24332.3 24332.3 0.00 24506.38 23346.1 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 31184.7 31685.2 31404.53 31404.53 0.00 31814.03 32332.56 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15910.93 16231.09 16023.09 16023.09 0.00 15642.91 15448.51 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16333.85 16696.14 16482.19 16482.19 0.00 15932.38 17005.55 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16265.37 16509.8 16363.55 16363.55 0.00 15741.58 16578.62 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2831.29 2888.27 2851.25 2851.25 0.00 2807.76 2734.8 2733.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 193.24 196.94 195.19 195.19 0.00 187.56 177.02 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 338.54 276.74 276.74 0.00 259.84 326.58 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 338.33 324.77 324.77 0.00 318.66 335.34 317.81 341.71
THB THAI BAHT 617.04 642.8 617.04 617.04 0.00 607.91 645.33 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2647.3 2582.2 2582.2 0.00 2586.39 2519.92 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2641.57 2561.2 2561.2 0.00 2544.27 2702.78 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5457.21 5387.28 5387.28 0.00 5263.25 5810.11 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75364.83 73071.7 73071.7 0.00 72129.37 70694.79 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.71 18.49 18.49 0.00 18.41 17.68 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3328.13 3226.86 3226.86 0.00 3249.51 3099.7 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22211.36 22567.84 22367.94 22367.94 0.00 22106.89 21750.9 21099.02 24072.72

 

Bảng tỷ giá USD ngày 7/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,240   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,230   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,220   22,260   22,320  







    Bảng Anh 31,454   31,548   31,837  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,858   2,884  







    Franc Thụy Sĩ 22,281   22,348   22,553  







    Yên Nhật 194.80   195.38   197.17  







    Ðô-la Úc 16,412   16,461   16,612  







    Ðô-la Canada 16,603   16,653   16,806  







    Ðô-la Singapore 16,079   16,127   16,275  







    Đồng Euro 24,329   24,402   24,625  







    Ðô-la New Zealand 15,001   15,076   15,229  







    Bat Thái Lan 612   627   638  







    Krone Nauy -   2,607   2,647  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,391   3,466

Tỷ giá ngoại tệ ngày 7/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn