Tỷ giá ngoại tệ ngày 4/3/2016 - Xem giá ngoại tệ hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 4/3/2016 - thứ 6, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 04 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 4/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 4/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6134.97 5772.41 5772.41 0.00 5769.58 5525.92 5524.04 5843.41
USD US DOLLAR 22265 22335 22265 22265 0.00 22260 21335 21330 22547
EUR EURO 24031.14 24318.85 24103.45 24103.45 0.00 24217.9 23449.36 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 31031.15 31529.17 31249.9 31249.9 0.00 32021.97 32372.02 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15794.66 16112.47 15906 15906 0.00 15496.39 15469.06 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16377.74 16741.01 16526.48 16526.48 0.00 15804.86 17057.4 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16135.85 16378.32 16233.25 16233.25 0.00 15668.06 16610.14 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2830.13 2887.07 2850.08 2850.08 0.00 2843.58 2735.79 2733.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 192.73 196.42 194.68 194.68 0.00 185.37 177.42 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 338.7 276.87 276.87 0.00 258.57 314.21 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 337.99 324.44 324.44 0.00 320.94 336.49 317.81 341.71
THB THAI BAHT 615.75 641.46 615.75 615.75 0.00 610.45 645.48 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2622.31 2557.83 2557.83 0.00 2574.8 2522.83 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2613.36 2533.85 2533.85 0.00 2527.68 2692.99 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5427.32 5357.77 5357.77 0.00 5250.55 5804.32 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75348.46 73055.86 73055.86 0.00 72652.76 70782.76 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.56 18.35 18.35 0.00 18.3 17.64 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3298.35 3197.99 3197.99 0.00 3211.21 3112.4 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22105.47 22460.24 22261.3 22261.3 0.00 21812.32 22005.96 21099.02 24072.72

 

Bảng tỷ giá USD ngày 4/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,250   22,270   22,330  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,240   22,270   22,330  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,230   22,270   22,330  







    Bảng Anh 31,350   31,444   31,733  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,858   2,884  







    Franc Thụy Sĩ 22,313   22,380   22,585  







    Yên Nhật 194.86   195.44   197.23  







    Ðô-la Úc 16,259   16,308   16,458  







    Ðô-la Canada 16,501   16,551   16,703  







    Ðô-la Singapore 15,957   16,005   16,152  







    Đồng Euro 24,231   24,304   24,527  







    Ðô-la New Zealand 14,860   14,934   15,086  







    Bat Thái Lan 612   627   638  







    Krone Nauy -   2,579   2,618  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,379   3,455

Tỷ giá ngoại tệ ngày 4/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn