Tỷ giá ngày 5/4/2016 - Cập nhật giá USD - Ngoại tệ ngày 5/4 mới nhất. Cập nhật biến động tỷ giá ngoại tệ ngày 5/4/2016, tỷ giá USD hôm nay. Công bố tỷ giá trung tâm thứ 3 ngày 5/4/2016.

Bảng tỷ giá USD ngày 5/4/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 5/4/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6164.06 5931.12 5931.12 0.00 5769.98 5589.49 5563.9 5951.4
USD US DOLLAR 22260 22330 22260 22260 0.00 22255 21550 21550 22547
EUR EURO 25174.26 25475.66 25250.01 25250.01 0.00 24332.3 23593.74 22683.85 25985.09
GBP BRITISH POUND 31310.72 31813.23 31531.44 31531.44 0.00 31404.53 32061.93 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16266.38 16593.68 16381.05 16381.05 0.00 16023.09 15857.44 15447.81 16457.67
CAD CANADIAN DOLLAR 16796.26 17168.81 16948.8 16948.8 0.00 16482.19 17207.53 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16787.5 17039.76 16888.83 16888.83 0.00 16363.55 16413.73 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2836.6 2893.68 2856.6 2856.6 0.00 2851.25 2768.55 2756.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 197.04 200.81 199.03 199.03 0.00 195.19 180.58 168.96 200.14
RUB RUSSIAN RUBLE 0 360.44 294.64 294.64 0.00 276.74 347.55 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 349.1 335.91 335.91 0.00 324.77 341.71 317.81 341.71
THB THAI BAHT 620.51 646.41 620.51 620.51 0.00 617.04 653.49 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2776.73 2708.45 2708.45 0.00 2582.2 2498.27 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2717.08 2634.41 2634.41 0.00 2561.2 2685.55 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5768.54 5694.62 5694.62 0.00 5387.28 5908.12 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76637.9 73741.77 73741.77 0.00 73071.7 70974.09 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.68 19.4 19.42 -0.10 18.49 18.03 17.92 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3459.79 3354.52 3354.52 0.00 3226.86 3121.7 3006.55 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22983.15 23352.01 23145.17 23145.17 0.00 22367.94 22566.88 21623.71 24072.72

Bảng tỷ giá USD ngày 5/4/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,240   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,230   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,220   22,260   22,320  







    Bảng Anh 31,584   31,679   31,969  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,862   2,888  







    Franc Thụy Sĩ 23,097   23,166   23,379  







    Yên Nhật 199.39   199.99   201.83  







    Ðô-la Úc 16,788   16,838   16,993  







    Ðô-la Canada 16,897   16,948   17,103  







    Ðô-la Singapore 16,347   16,396   16,546  







    Đồng Euro 25,218   25,294   25,526  







    Ðô-la New Zealand 15,028   15,103   15,256  







    Bat Thái Lan 614   629   640  







    Krone Nauy -   2,657   2,698  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,406   3,482

Tỷ giá USD ngày 5/4/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn