Tỷ giá ngày 4/4/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ ngày 4/4. Cập nhật biến động tỷ giá ngoại tệ ngày 4/4/2016, tỷ giá USD hôm nay. Công bố tỷ giá trung tâm thứ 2 ngày 4/4/2016.

Bảng tỷ giá USD ngày 4/4/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 4/4/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6162.51 5929.63 5929.63 0.00 5769.98 5588.3 5563.9 5951.4
USD US DOLLAR 22255 22325 22255 22255 0.00 22255 21550 21550 22547
EUR EURO 25168.62 25469.95 25244.35 25244.35 0.00 24332.3 23348.84 22683.85 25985.09
GBP BRITISH POUND 31579.14 32085.96 31801.75 31801.75 0.00 31404.53 31883.45 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16283.19 16610.85 16397.98 16397.98 0.00 16023.09 15766.4 15447.81 16457.67
CAD CANADIAN DOLLAR 16840.17 17213.69 16993.11 16993.11 0.00 16482.19 17093.77 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16882.99 17136.69 16984.9 16984.9 0.00 16363.55 16323.41 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2836.04 2893.11 2856.03 2856.03 0.00 2851.25 2768.48 2756.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 195.64 199.39 197.62 197.62 0.00 195.19 179.63 168.96 200.14
RUB RUSSIAN RUBLE 0 368.88 301.54 301.54 0.00 276.74 348.14 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 348.34 335.18 335.18 0.00 324.77 340.99 317.81 341.71
THB THAI BAHT 621.43 647.37 621.43 621.43 0.00 617.04 651.68 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2779.11 2710.77 2710.77 0.00 2582.2 2471.76 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2735.61 2652.37 2652.37 0.00 2561.2 2662.23 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5750.99 5677.29 5677.29 0.00 5387.28 5852.53 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76569.94 73676.37 73676.37 0.00 73071.7 70903.12 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.61 19.33 19.33 0.00 18.49 17.93 17.92 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3457.11 3351.92 3351.92 0.00 3226.86 3094.09 3006.55 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22942.11 23310.32 23103.84 23103.84 0.00 22367.94 22402.32 21623.71 24072.72

 

Bảng tỷ giá USD ngày 4/4/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,240   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,230   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,220   22,260   22,320  







    Bảng Anh 31,489   31,583   31,859  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,862   2,887  







    Franc Thụy Sĩ 23,102   23,171   23,373  







    Yên Nhật 198.24   198.83   200.56  







    Ðô-la Úc 16,960   17,011   17,160  







    Ðô-la Canada 16,975   17,026   17,174  







    Ðô-la Singapore 16,403   16,452   16,595  







    Đồng Euro 25,227   25,303   25,523  







    Ðô-la New Zealand 15,222   15,298   15,447  







    Bat Thái Lan 617   632   642  







    Krone Nauy -   2,663   2,703  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,406   3,480

Tỷ giá USD ngày 4/4/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn