Tỷ giá ngày 25/2/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 25/2/2016 - thứ 5, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 25 tháng 2 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 25/2/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 25/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

 

Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,300   22,320   22,380  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,290   22,320   22,380  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,280   22,320   22,380  







    Bảng Anh 30,895   30,988   31,272  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,865   2,891  







    Franc Thụy Sĩ 22,422   22,489   22,695  







    Yên Nhật 197.83   198.42   200.24  







    Ðô-la Úc 15,912   15,960   16,106  







    Ðô-la Canada 16,188   16,237   16,386  







    Ðô-la Singapore 15,809   15,856   16,001  







    Đồng Euro 24,426   24,499   24,723  







    Ðô-la New Zealand 14,751   14,825   14,976  







    Bat Thái Lan 609   624   635  







    Krone Nauy -   2,560   2,599  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,388   3,464  






Bảng tỷ giá ngày 25/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6146.59 5782.06 5782.06 0.00 5777.5 5528.21 5523.33 5843.41
USD US DOLLAR 22310 22380 22310 22310 0.00 22290 21335 21325 22547
EUR EURO 24412.34 24710.1 24485.8 24485.8 0.00 24083.81 24134.59 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 30888.37 31391.05 31106.11 31106.11 0.00 31556.11 32906.17 31106.11 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15701.43 16020.92 15812.11 15812.11 0.00 15510.74 15624.69 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 15957.34 16314.89 16102.26 16102.26 0.00 15529.2 17025.69 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15896.45 16138.9 15992.4 15992.4 0.00 15460.22 16709.38 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2837.91 2895.66 2857.92 2857.92 0.00 2845.66 2736.93 2733.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 196.71 200.52 198.7 198.7 0.00 188.17 179.07 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 324.76 265.42 265.42 0.00 248.73 309.78 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 332.79 319.39 319.39 0.00 322.61 337.12 318.66 341.71
THB THAI BAHT 613.36 639.11 613.36 613.36 0.00 608.55 643.6 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2664.07 2597.99 2597.99 0.00 2574.87 2514.63 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2640.76 2559.84 2559.84 0.00 2507.7 2775.54 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5328.04 5258.6 5258.6 0.00 5172.42 5862.37 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75668.36 73349.75 73349.75 0.00 72367.42 71199.35 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.28 18.09 18.09 0.00 18.53 17.58 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3349.59 3246.95 3246.95 0.00 3192.6 3200.1 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22243.78 22605.78 22400.58 22400.58 0.00 21889 22410.62 21099.02 24072.72

 Tỷ giá ngày 25/2/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn