Tỷ giá USD ngày 31/03/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ 31/3. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 31/3/2016 - thứ 5, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 31 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 31/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 31/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6164.88 5930.58 5930.58 0.00 5772.72 5583.13 5563.9 5951.4
USD US DOLLAR 22255 22325 22255 22255 0.00 22265 21550 21530 22547
EUR EURO 25035.87 25341.3 25111.2 25111.2 0.00 24123.43 23020.3 22683.85 25985.09
GBP BRITISH POUND 31806.11 32323.82 32030.32 32030.32 0.00 30972.39 31686.34 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16295.26 16626.88 16410.13 16410.13 0.00 15811.79 15630.98 15447.81 16410.13
CAD CANADIAN DOLLAR 16842.76 17220.2 16995.72 16995.72 0.00 16405.34 16877.64 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16909.46 17167.41 17011.53 17011.53 0.00 15926.88 16308.29 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2836.41 2894.13 2856.4 2856.4 0.00 2850.99 2765.48 2756.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 195.68 199.47 197.66 197.66 0.00 196.37 178.72 168.96 200.14
RUB RUSSIAN RUBLE 0 366.83 299.8 299.8 0.00 274.06 335.52 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 348.27 335.04 335.04 0.00 321.41 339.36 317.81 341.71
THB THAI BAHT 620.72 646.78 620.72 620.72 0.00 614.19 649.88 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2764.12 2695.54 2695.54 0.00 2563.69 2470.1 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2716.17 2632.93 2632.93 0.00 2540.94 2624.55 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5695.34 5621.1 5621.1 0.00 5318.54 5798.88 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76536.39 73627.58 73627.58 0.00 72934.54 70649.04 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.65 19.37 19.37 0.00 18.08 17.77 17.68 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3438.41 3333.04 3333.04 0.00 3199.95 3052.5 3006.55 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22839.86 23211.63 23000.87 23000.87 0.00 22201.2 22121.15 21623.71 24072.72

Bảng tỷ giá USD ngày 31/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,250   22,270   22,330  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,240   22,270   22,330  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,230   22,270   22,330  







    Bảng Anh 31,972   32,068   32,362  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,864   2,890  







    Franc Thụy Sĩ 22,976   23,045   23,256  







    Yên Nhật 197.50   198.09   199.90  







    Ðô-la Úc 17,017   17,068   17,224  







    Ðô-la Canada 17,017   17,068   17,224  







    Ðô-la Singapore 16,416   16,465   16,616  







    Đồng Euro 25,073   25,148   25,378  







    Ðô-la New Zealand 15,352   15,429   15,586  







    Bat Thái Lan 616   631   642  







    Krone Nauy -   2,659   2,700  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,409   3,485  






Tỷ giá USD ngày 31/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn