Tỷ giá USD ngày 29/2/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 29/2/2016 - thứ 2, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 29 tháng 2 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 29/2/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 29/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

Đang cập nhật

 

Bảng tỷ giá USD ngày 29/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6139.42 5775.31 5775.31 0.00 5745.75 5527.21 5523.33 5843.41
USD US DOLLAR 22280 22350 22280 22280 0.00 22165 21335 21325 22547
EUR EURO 24380.73 24678.14 24454.09 24454.09 0.00 24068.25 23822.73 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 30892.9 31395.71 31110.67 31110.67 0.00 31737.38 32809.15 30902.41 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15724.98 16044.98 15835.83 15835.83 0.00 15520.44 15603.77 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16255.36 16619.62 16402.99 16402.99 0.00 15768.98 16983.57 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15935.57 16178.64 16031.76 16031.76 0.00 15731.66 16601.27 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2833.98 2891.65 2853.96 2853.96 0.00 2831.9 2736.54 2733.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 194.75 198.52 196.72 196.72 0.00 182.95 178.32 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 330.75 270.31 270.31 0.00 267.7 318.08 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 331.38 318.03 318.03 0.00 320.61 338.68 317.94 341.71
THB THAI BAHT 613.43 639.19 613.43 613.43 0.00 609.21 646.43 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2654.69 2588.83 2588.83 0.00 2573.7 2511.29 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2627.03 2546.53 2546.53 0.00 2536.44 2749.82 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5338.66 5269.07 5269.07 0.00 5340.84 5865.04 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75399.12 73088.63 73088.63 0.00 72009.45 71062.44 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.27 18.08 18.08 0.00 18.48 17.68 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3345.48 3242.97 3242.97 0.00 3191.26 3158.09 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22249.25 22611.38 22406.09 22406.09 0.00 21700.14 22391.22 21099.02 24072.72

Tỷ giá ngày 29/2/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn