Tỷ giá USD ngày 27/2/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 27/2/2016 - thứ 7, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 27 tháng 2 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 27/2/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 27/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,270   22,290   22,350  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,260   22,290   22,350  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,250   22,290   22,350  







    Bảng Anh 31,049   31,142   31,427  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,861   2,887  







    Franc Thụy Sĩ 22,333   22,400   22,606  







    Yên Nhật 196.39   196.98   198.79  







    Ðô-la Úc 16,008   16,056   16,204  







    Ðô-la Canada 16,377   16,426   16,577  







    Ðô-la Singapore 15,832   15,879   16,025  







    Đồng Euro 24,406   24,479   24,703  







    Ðô-la New Zealand 14,944   15,019   15,171  







    Bat Thái Lan 608   623   634  







    Krone Nauy -   2,566   2,605  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,381   3,456

 

Bảng tỷ giá USD ngày 27/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6139.42 5775.31 5775.31 0.00 5758.08 5527.21 5523.33 5843.41
USD US DOLLAR 22280 22350 22280 22280 0.00 22235 21335 21325 22547
EUR EURO 24380.73 24678.14 24454.09 24454.09 0.00 24180.08 23822.73 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 30892.9 31395.71 31110.67 31110.67 0.00 31596.24 32809.15 30902.41 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15724.98 16044.98 15835.83 15835.83 0.00 15507.4 15603.77 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16255.36 16619.62 16402.99 16402.99 0.00 15706.82 16983.57 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15935.57 16178.64 16031.76 16031.76 0.00 15667.43 16601.27 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2833.98 2891.65 2853.96 2853.96 0.00 2837.95 2736.54 2733.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 194.75 198.52 196.72 196.72 0.00 186.52 178.32 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 330.75 270.31 270.31 0.00 263.15 317.4 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 331.38 318.03 318.03 0.00 320.28 338.68 317.94 341.71
THB THAI BAHT 613.43 639.19 613.43 613.43 0.00 608.37 646.43 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2654.69 2588.83 2588.83 0.00 2584.78 2511.29 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2627.03 2546.53 2546.53 0.00 2535.18 2749.82 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5338.66 5269.07 5269.07 0.00 5251.15 5865.04 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75399.12 73088.63 73088.63 0.00 72243.09 71062.44 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.27 18.08 18.08 0.00 18.42 17.68 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3345.48 3242.97 3242.97 0.00 3205.99 3158.09 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22249.25 22611.38 22406.09 22406.09 0.00 21834.79 22391.22 21099.02 24072.72

 

Tỷ giá ngày 27/2/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn