Tỷ giá USD ngày 26/2/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 26/2/2016 - thứ 6, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 26 tháng 2 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 26/2/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 26/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

 

Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,270   22,290   22,350  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,260   22,290   22,350  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,250   22,290   22,350  







    Bảng Anh 30,966   31,059   31,344  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,861   2,887  







    Franc Thụy Sĩ 22,415   22,482   22,688  







    Yên Nhật 195.99   196.58   198.38  







    Ðô-la Úc 16,059   16,107   16,255  







    Ðô-la Canada 16,364   16,413   16,564  







    Ðô-la Singapore 15,832   15,879   16,025  







    Đồng Euro 24,473   24,546   24,771  







    Ðô-la New Zealand 14,970   15,045   15,198  







    Bat Thái Lan 608   623   634  







    Krone Nauy -   2,572   2,611  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,382   3,457

Bảng tỷ giá USD ngày 26/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6140.47 5777.59 5777.59 0.00 5760.52 5529.8 5523.33 5843.41
USD US DOLLAR 22285 22355 22285 22285 0.00 22220 21345 21325 22547
EUR EURO 24407.17 24699.36 24480.61 24480.61 0.00 24057.98 24140.24 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 30699.33 31192 30915.74 30915.74 0.00 31781.09 33020.24 30902.41 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15688.33 16003.98 15798.92 15798.92 0.00 15506.76 15687.35 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16037.17 16392.87 16182.82 16182.82 0.00 15686.03 17106.51 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15863.2 16101.56 15958.95 15958.95 0.00 15594.7 16766.48 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2834.56 2891.59 2854.54 2854.54 0.00 2840.83 2738.03 2733.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 196.25 200 198.23 198.23 0.00 187.25 179.13 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 324.44 265.21 265.21 0.00 257.84 321.17 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 332.08 318.77 318.77 0.00 320.84 338.5 318.66 341.71
THB THAI BAHT 613.36 638.97 613.36 613.36 0.00 609.15 647.53 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2664.77 2599.24 2599.24 0.00 2569.38 2543.5 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2614.29 2534.75 2534.75 0.00 2519.42 2789.47 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5336.05 5267.68 5267.68 0.00 5218.81 5922.62 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75491.34 73194.46 73194.46 0.00 72204.16 71167.86 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.16 17.97 17.97 0.00 18.52 17.73 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3348.06 3246.19 3246.19 0.00 3189.97 3198.66 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22292.96 22650.72 22450.11 22450.11 0.00 21780.2 22479.82 21099.02 24072.72

 

Tỷ giá ngày 26/2/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn