Tỷ giá USD ngày 24/2/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 24/2/2016 - thứ 4, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 24 tháng 2 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 24/2/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 24/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

 Đang cập nhật

Bảng tỷ giá USD ngày 24/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6154.12 5787.86 5787.86 0.00 5786.41 5528.21 5383.1 5843.41
USD US DOLLAR 22340 22410 22340 22340 0.00 22320 21335 21310 22547
EUR EURO 24511.89 24816.39 24585.65 24585.65 0.00 24108.23 24047.39 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 31256.51 31772.26 31476.85 31476.85 0.00 31703.55 32827.47 31370.32 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15758.14 16082.35 15869.22 15869.22 0.00 15528.55 15560.42 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16057.81 16421.26 16203.64 16203.64 0.00 15630.15 16800.66 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15990.36 16237.86 16086.88 16086.88 0.00 15526.77 16466.91 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2839.73 2898.16 2859.75 2859.75 0.00 2851.88 2736.75 2666.21 2895.49
JPY JAPANESE YEN 196.67 200.53 198.66 198.66 0.00 188.38 177.98 168.96 198.66
RUB RUSSIAN RUBLE 0 331.13 270.56 270.56 0.00 257.37 307.89 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 332.98 319.5 319.5 0.00 323.15 336.11 318.66 341.71
THB THAI BAHT 613.23 639.11 613.23 613.23 0.00 608.32 642.81 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2670.48 2603.65 2603.65 0.00 2577.34 2508.2 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2643.41 2561.84 2561.84 0.00 2508.14 2761.48 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5385.01 5313.65 5313.65 0.00 5173.89 5831.77 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75980.9 73636.34 73636.34 0.00 72433.24 71079.08 69395.91 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.35 18.14 18.14 0.00 18.66 17.46 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3363.76 3259.96 3259.96 0.00 3196.64 3191.8 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22163.26 22528.97 22319.5 22319.5 0.00 21983.96 22391.75 21099.02 24072.72

 Tỷ giá USD ngày 24/2/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn