Tỷ giá USD ngày 23/2/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 23/2/2016 - thứ 3, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 23 tháng 2 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 23/2/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 23/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

 

Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,325   22,345   22,415  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,315   22,345   22,415  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,305   22,345   22,415  







    Bảng Anh 31,407   31,501   31,790  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,867   2,894  







    Franc Thụy Sĩ 22,245   22,312   22,516  







    Yên Nhật 197.09   197.68   199.49  







    Ðô-la Úc 16,048   16,096   16,243  







    Ðô-la Canada 16,201   16,250   16,398  







    Ðô-la Singapore 15,859   15,907   16,053  







    Đồng Euro 24,500   24,573   24,798  







    Ðô-la New Zealand 14,852   14,926   15,078  







    Bat Thái Lan 608   623   634  







    Krone Nauy -   2,580   2,620  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,391   3,473

Bảng tỷ giá USD ngày 23/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6154.12 5787.86 5788.47 -0.01 5791.92 5383.1 5383.1 5843.41
USD US DOLLAR 22340 22410 22340 22340 0.00 22360 21310 21310 22547
EUR EURO 24478.6 24782.68 24552.26 24692.53 -0.57 24159.36 23581.93 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 31254.3 31770.01 31474.62 31654.98 -0.57 31779.95 31908.02 31370.32 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15767.14 16091.55 15878.29 15839.81 0.24 15579 15245.6 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16070.7 16434.45 16216.65 16164.74 0.32 15638.13 16613.86 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15992.58 16240.1 16089.11 15980.01 0.68 15649.18 16105.24 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2840.28 2898.72 2860.3 2859.34 0.03 2856.45 2666.21 2666.21 2895.49
JPY JAPANESE YEN 195.46 199.28 197.43 197.31 0.06 188.82 174.49 168.96 197.65
RUB RUSSIAN RUBLE 0 331.08 270.52 267.07 1.29 251.3 297.78 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 333.23 319.73 319.76 -0.01 324.35 328.56 318.66 341.71
THB THAI BAHT 613.4 639.29 613.4 613.05 0.06 608.94 625.72 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2667.56 2600.8 2609.16 -0.32 2579.06 2443.89 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2640.67 2559.19 2567.87 -0.34 2510.18 2698.31 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5393.39 5321.92 5297.81 0.46 5186.83 5778.63 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75980.9 73636.34 73611.73 0.03 72451.34 69395.91 69395.91 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.4 18.19 18.1 0.50 18.68 17.22 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3359.18 3255.53 3273.97 -0.56 3203.04 3137.31 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22125.56 22490.64 22281.53 22440.98 -0.71 22090.38 22226.3 21099.02 24072.72

 

Tỷ giá USD ngày 23/2/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn