Tỷ giá USD ngày 22/2/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 22/2/2016 - thứ 2, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 22 tháng 2 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 22/2/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 22/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

 

Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,310   22,330   22,390  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,300   22,330   22,390  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,290   22,330   22,390  







    Bảng Anh 31,943   32,039   32,391  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,861   2,893  







    Franc Thụy Sĩ 22,405   22,472   22,719  







    Yên Nhật 197.06   197.65   199.82  







    Ðô-la Úc 15,851   15,899   16,074  







    Ðô-la Canada 16,114   16,162   16,339  







    Ðô-la Singapore 15,785   15,832   16,005  







    Đồng Euro 24,678   24,752   25,024  







    Ðô-la New Zealand 14,672   14,745   14,922  







    Bat Thái Lan 608   623   635  







    Krone Nauy -   2,594   2,638  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,396   3,472

Bảng tỷ giá USD ngày 22/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6152.74 5786.56 5786.56 0.00 5791.92 5383.1 5383.1 5843.41
USD US DOLLAR 22330 22400 22330 22330 0.00 22360 21310 21310 22547
EUR EURO 24683.97 24990.6 24758.24 24758.24 0.00 24159.36 23581.93 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 31645.19 32167.36 31868.27 31868.27 0.00 31779.95 31908.02 31370.32 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15670.68 15993.1 15781.15 15781.15 0.00 15579 15245.6 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 15992.41 16354.39 16137.65 16137.65 0.00 15638.13 16613.86 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15730.11 15973.58 15825.06 15825.06 0.00 15649.18 16105.24 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2835.88 2894.23 2855.87 2855.87 0.00 2856.45 2666.21 2666.21 2895.49
JPY JAPANESE YEN 195.43 199.25 197.4 197.4 0.00 188.82 174.49 168.96 197.4
RUB RUSSIAN RUBLE 0 324.54 265.18 265.18 0.00 251.3 297.78 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 333.08 319.59 319.59 0.00 324.35 328.56 318.66 341.71
THB THAI BAHT 615.33 641.3 615.33 615.33 0.00 608.94 625.72 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2682.31 2615.19 2615.19 0.00 2579.06 2443.89 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2644.91 2563.29 2563.29 0.00 2510.18 2698.31 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5351.82 5280.89 5280.89 0.00 5186.83 5778.63 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75989.34 73644.5 73644.5 0.00 72451.34 69395.91 69395.91 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.24 18.04 18.04 0.00 18.68 17.22 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3386.41 3281.92 3281.92 0.00 3203.04 3137.31 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22303.63 22671.66 22460.86 22460.86 0.00 22090.38 22226.3 21099.02 24072.72

Tỷ giá USD ngày 22/2/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn