Tỷ giá USD ngày 20/2/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 20/2/2016 - thứ 7, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 20 tháng 2 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 20/2/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 20/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,310   22,330   22,390  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,300   22,330   22,390  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,290   22,330   22,390  







    Bảng Anh 31,813   31,908   32,200  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,863   2,889  







    Franc Thụy Sĩ 22,389   22,456   22,662  







    Yên Nhật 196.15   196.74   198.54  







    Ðô-la Úc 15,798   15,845   15,990  







    Ðô-la Canada 16,147   16,195   16,343  







    Ðô-la Singapore 15,772   15,819   15,964  







    Đồng Euro 24,687   24,761   24,988  







    Ðô-la New Zealand 14,672   14,745   14,895  







    Bat Thái Lan 608   623   634  







    Krone Nauy -   2,586   2,625  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,396   3,472

 

Bảng tỷ giá USD ngày 20/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6152.74 5786.56 5786.56 0.00 5791.67 5383.1 5383.1 5843.41
USD US DOLLAR 22330 22400 22330 22330 0.00 22365 21310 21310 22547
EUR EURO 24683.97 24990.6 24758.24 24758.24 0.00 24305.25 23581.93 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 31645.19 32167.36 31868.27 31868.27 0.00 31624.25 31908.02 31370.32 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15670.68 15993.1 15781.15 15781.15 0.00 15467.69 15245.6 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 15992.41 16354.39 16137.65 16137.65 0.00 15337.65 16613.86 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15730.11 15973.58 15825.06 15825.06 0.00 15380.61 16105.24 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2835.88 2894.23 2855.87 2855.87 0.00 2847.92 2666.21 2666.21 2895.49
JPY JAPANESE YEN 195.43 199.25 197.4 197.4 0.00 191.08 174.49 168.96 197.4
RUB RUSSIAN RUBLE 0 324.54 265.18 265.18 0.00 247.17 297.78 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 333.08 319.59 319.59 0.00 322.62 328.56 318.66 341.71
THB THAI BAHT 615.33 641.3 615.33 615.33 0.00 605.21 625.72 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2682.31 2615.19 2615.19 0.00 2576.99 2443.89 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2644.91 2563.29 2563.29 0.00 2481.76 2698.31 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5351.82 5280.89 5280.89 0.00 5089.52 5778.63 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75989.34 73644.5 73644.5 0.00 72467.52 69395.91 69395.91 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.24 18.04 18.04 0.00 18.44 17.22 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3386.41 3281.92 3281.92 0.00 3222.24 3137.31 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22303.63 22671.66 22460.86 22460.86 0.00 22218.59 22226.3 21099.02 24072.72

 

Tỷ giá USD ngày 20/2/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn