Tỷ giá USD ngày 19/2/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 19/2/2016 - thứ 6, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 19 tháng 2 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 19/2/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 19/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,310   22,330   22,390  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,300   22,330   22,390  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,290   22,330   22,390  







    Bảng Anh 31,699   31,794   32,085  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,862   2,888  







    Franc Thụy Sĩ 22,387   22,454   22,660  







    Yên Nhật 195.30   195.89   197.69  







    Ðô-la Úc 15,837   15,885   16,030  







    Ðô-la Canada 16,211   16,260   16,409  







    Ðô-la Singapore 15,808   15,855   16,000  







    Đồng Euro 24,718   24,792   25,019  







    Ðô-la New Zealand 14,683   14,756   14,906  







    Bat Thái Lan 611   626   637  







    Krone Nauy -   2,592   2,632  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,400   3,476

Bảng tỷ giá USD ngày 19/2/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6154.22 5789.25 5789.25 0.00 5802.1 5383.1 5383.1 5843.41
USD US DOLLAR 22330 22400 22330 22330 0.00 22385 21310 21310 22547
EUR EURO 24716.13 25017.56 24790.5 24790.5 0.00 24492.13 23581.93 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 31585.95 32099.96 31808.61 31808.61 0.00 31590.01 31908.02 31370.32 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15716.61 16036.39 15827.4 15827.4 0.00 15478.28 15245.6 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16109.49 16470.44 16255.79 16255.79 0.00 15206.73 16613.86 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15824.37 16065.71 15919.89 15919.89 0.00 15289.45 16105.24 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2834.55 2892.22 2854.53 2854.53 0.00 2848.38 2666.21 2666.21 2895.49
JPY JAPANESE YEN 193.43 197.17 195.38 195.38 0.00 192.2 174.49 168.96 196.13
RUB RUSSIAN RUBLE 0 330.41 270.03 270.03 0.00 255.37 297.78 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 333.48 320.04 320.04 0.00 322.76 328.56 318.66 341.71
THB THAI BAHT 616.33 642.2 616.33 616.33 0.00 605.58 625.72 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2664.73 2598.63 2598.63 0.00 2598.15 2443.89 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2657.87 2576.43 2576.43 0.00 2503.1 2698.31 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5394.13 5323.83 5323.83 0.00 5077.81 5778.63 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75938.54 73611.73 73611.73 0.00 72556.09 69395.91 69395.91 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.37 18.17 18.17 0.00 18.42 17.22 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3390.05 3286.18 3286.18 0.00 3246.79 3137.31 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22297.37 22660.23 22454.55 22454.55 0.00 22322.95 22226.3 21099.02 24072.72

Tỷ giá USD ngày 19/2/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn