Tỷ giá USD ngày 16/2/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 16/2/2016 - chủ nhật, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 16 tháng 2 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 16/2/2016 hôm nay  

Bảng giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,290   22,310   22,380  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,280   22,310   22,380  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,270   22,310   22,380  







    Bảng Anh 32,034   32,130   32,439  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,858   2,885  







    Franc Thụy Sĩ 22,481   22,548   22,764  







    Yên Nhật 193.68   194.26   196.13  







    Ðô-la Úc 15,889   15,937   16,091  







    Ðô-la Canada 16,091   16,139   16,295  







    Ðô-la Singapore 15,871   15,919   16,072  







    Đồng Euro 24,756   24,830   25,069  







    Ðô-la New Zealand 14,744   14,818   14,976  







    Bat Thái Lan 610   625   636  







    Krone Nauy -   2,574   2,614  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,353   3,429

 

Bảng giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6147.24 5783.97 5783.97 0.00 5803.8 5383.1 5383.1 5843.41
USD US DOLLAR 22320 22390 22320 22320 0.00 22390 21310 21310 22547
EUR EURO 24870.35 25168.07 24945.19 24945.19 0.00 24286.78 23581.93 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 32070.72 32585.36 32296.8 32296.8 0.00 32105.61 31908.02 31370.32 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15775.73 16093.12 15886.94 15886.94 0.00 15464.31 15245.6 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 15932.02 16285.36 16076.71 16076.71 0.00 15403.36 16613.86 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15822.6 16060.33 15918.11 15918.11 0.00 15468.01 16105.24 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2833.09 2890.08 2853.06 2853.06 0.00 2858.21 2666.21 2666.21 2895.49
JPY JAPANESE YEN 193.62 197.33 195.58 195.58 0.00 189.71 174.49 168.96 195.93
RUB RUSSIAN RUBLE 0 319 260.77 260.77 0.00 291.81 297.78 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 334.87 321.45 321.45 0.00 325.76 328.56 318.66 341.71
THB THAI BAHT 614.88 640.55 614.88 614.88 0.00 604.92 625.72 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2683.5 2617.52 2617.52 0.00 2591.82 2443.89 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2640.91 2560.57 2560.57 0.00 2506.31 2698.31 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5453.33 5383.46 5383.46 0.00 5080.12 5778.63 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76023.13 73710.15 73710.15 0.00 72651.59 69395.91 69395.91 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.71 18.5 18.5 0.00 18.42 17.22 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3410.12 3306.37 3306.37 0.00 3219.57 3137.31 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22534.67 22896.28 22693.52 22693.52 0.00 22218.51 22226.3 21099.02 24072.72

Tỷ giá USD ngày 16/2/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn