Tỷ giá USD ngày 2/3/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 2/3/2016 - thứ 4, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 02 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 2/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 2/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,260   22,280   22,340  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,250   22,280   22,340  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,240   22,280   22,340  







    Bảng Anh 30,904   30,997   31,281  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,857   2,884  







    Franc Thụy Sĩ 22,184   22,251   22,455  







    Yên Nhật 193.85   194.43   196.21  







    Ðô-la Úc 15,986   16,034   16,181  







    Ðô-la Canada 16,460   16,509   16,661  







    Ðô-la Singapore 15,791   15,838   15,984  







    Đồng Euro 24,072   24,144   24,365  







    Ðô-la New Zealand 14,606   14,679   14,828  







    Bat Thái Lan 609   624   635  







    Krone Nauy -   2,555   2,594  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,370   3,445

 

Bảng tỷ giá USD ngày 2/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6135.3 5772.72 5772.72 0.00 5770.29 5524.77 5523.33 5843.41
USD US DOLLAR 22265 22335 22265 22265 0.00 22260 21325 21325 22547
EUR EURO 24051.06 24339.01 24123.43 24123.43 0.00 24074.89 23773.31 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 30755.58 31249.18 30972.39 30972.39 0.00 31633.1 32651.38 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15701.11 16017.03 15811.79 15811.79 0.00 15558.21 15532.38 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16257.69 16618.29 16405.34 16405.34 0.00 15794.55 16953.9 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15831.32 16069.21 15926.88 15926.88 0.00 15680.08 16627.5 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2831.03 2888 2850.99 2850.99 0.00 2845.8 2735.29 2733.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 194.41 198.12 196.37 196.37 0.00 183.04 177.57 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 335.26 274.06 274.06 0.00 265.57 311.15 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 334.83 321.41 321.41 0.00 322.57 338.21 317.81 341.71
THB THAI BAHT 613.67 639.3 613.67 614.19 -0.08 613.4 646.93 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2628.32 2563.69 2563.69 0.00 2570.86 2538.4 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2620.68 2540.94 2540.94 0.00 2530.52 2736.94 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5387.58 5318.54 5318.54 0.00 5336.65 5849.37 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75398.62 73104.5 72934.54 0.23 72349.17 70885.47 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.27 18.08 18.08 0.00 18.54 17.69 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3300.37 3199.95 3199.95 0.00 3192.18 3155.57 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22045.79 22399.6 22201.2 22201.2 0.00 21724.17 22129.08 21099.02 24072.72

Tỷ giá USD ngày 2/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn