Tỷ giá USD ngày 1/3/2016 - Xem giá USD hôm nay. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 1/3/2016 - thứ 3, tỷ giá USD mua vào, bán giá ra trong ngày 01 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 1/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 1/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,250   22,270   22,330  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,240   22,270   22,330  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,230   22,270   22,330  







    Bảng Anh 30,715   30,807   31,090  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,855   2,882  







    Franc Thụy Sĩ 22,223   22,290   22,495  







    Yên Nhật 196.06   196.65   198.45  







    Ðô-la Úc 15,797   15,844   15,990  







    Ðô-la Canada 16,363   16,412   16,562  







    Ðô-la Singapore 15,739   15,786   15,931  







    Đồng Euro 24,220   24,293   24,516  







    Ðô-la New Zealand 14,557   14,630   14,779  







    Bat Thái Lan 607   622   633  







    Krone Nauy -   2,553   2,592  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,371   3,446

 

Bảng tỷ giá USD ngày 1/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6134.15 5771.64 5771.64 0.00 5745.75 5523.33 5523.33 5843.41
USD US DOLLAR 22265 22335 22265 22265 0.00 22165 21325 21325 22547
EUR EURO 24212.64 24502.53 24285.5 24285.5 0.00 24068.25 23793.24 22315.68 25985.09
GBP BRITISH POUND 30590.25 31081.19 30805.89 30805.89 0.00 31737.38 32735.1 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 15635.27 15949.88 15745.49 15745.49 0.00 15520.44 15513.94 15233.45 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16219.27 16579.01 16366.57 16366.57 0.00 15768.98 16958.06 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 15727.6 15963.94 15822.54 15822.54 0.00 15731.66 16513.11 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2829.5 2886.44 2849.45 2849.45 0.00 2831.9 2734.97 2733.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 194.78 198.51 196.75 196.75 0.00 182.95 177.2 168.96 199.01
RUB RUSSIAN RUBLE 0 329.19 269.09 269.09 0.00 267.7 312.93 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 331.3 318.02 318.02 0.00 320.61 337.69 317.81 341.71
THB THAI BAHT 612.64 638.22 612.64 612.64 0.00 609.21 646.97 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2639.85 2574.93 2574.93 0.00 2573.7 2527.18 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2609.54 2530.14 2530.14 0.00 2536.44 2737.65 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5324.95 5256.72 5256.72 0.00 5340.84 5842.36 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75398.62 73104.5 73104.5 0.00 72009.45 70916.68 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 19.18 17.99 17.99 0.00 18.48 17.63 17.11 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3322.1 3221.02 3221.02 0.00 3191.26 3154.36 2963.04 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22136.54 22491.81 22292.59 22292.59 0.00 21700.14 22214.09 21099.02 24072.72

 

Tỷ giá USD ngày 1/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn