Tỷ giá USD ngày 8/4/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ 8/4. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 8/4/2016 - thứ 6, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 8 tháng 04 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày /4/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 8/4/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6161.79 5928.93 5931.53 -0.04 5770.81 5589.9 5563.9 5951.4
USD US DOLLAR 22270 22360 22270 22250 0.09 22260 21570 21555 22547
EUR EURO 25132 25432.91 25207.62 25282.07 -0.29 24331.1 23087.81 22683.85 25985.09
GBP BRITISH POUND 30955.2 31452.01 31173.41 31238.1 -0.21 31498.14 31794.04 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16243.46 16570.31 16357.97 16419.87 -0.38 16003.53 15800.29 15447.81 16457.72
CAD CANADIAN DOLLAR 16703.11 17073.59 16854.8 16939.82 -0.50 16511.69 17075.97 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16570.47 16819.47 16670.49 16822.91 -0.91 16549.23 16553.03 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2833.79 2890.82 2853.77 2855.3 -0.05 2853.07 2769.9 2756.37 2895.49
JPY JAPANESE YEN 197.13 205.48 199.12 204.43 -2.60 197.18 178.9 168.96 204.43
RUB RUSSIAN RUBLE 0 363.53 297.16 298.87 -0.57 278.89 373.58 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 346.04 332.96 334.47 -0.45 324.78 340.16 317.81 340.54
THB THAI BAHT 620.05 645.94 620.05 621.07 -0.16 618.05 650.83 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2762.67 2694.74 2702.39 -0.28 2595.38 2455.63 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2716.87 2634.2 2644.41 -0.39 2560.19 2632.73 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5687.01 5614.13 5674.38 -1.06 5376.07 5913.55 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76654.37 73757.59 73774.15 -0.02 73015.18 70590.12 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.43 19.17 19.35 -0.93 18.36 19.7 17.92 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3456.81 3351.63 3360.96 -0.28 3226.64 3060 3006.55 3444.04
CHF SWISS FRANCE 23030.47 23400.1 23192.82 23236.9 -0.19 22213.99 22158.2 21623.71 24072.72

Bảng tỷ giá USD ngày 8/4/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,240   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,230   22,260   22,320  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,220   22,260   22,320  







    Bảng Anh 31,122   31,215   31,501  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,861   2,887  







    Franc Thụy Sĩ 23,139   23,208   23,420  







    Yên Nhật 203.26   203.87   205.74  







    Ðô-la Úc 16,655   16,705   16,858  







    Ðô-la Canada 16,865   16,916   17,071  







    Ðô-la Singapore 16,355   16,404   16,555  







    Đồng Euro 25,150   25,225   25,456  







    Ðô-la New Zealand 14,979   15,054   15,207  







    Bat Thái Lan 616   631   641  







    Krone Nauy -   2,657   2,697  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,412   3,489

Tỷ giá USD ngày 8/4/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn