Cập nhật bảng giá xe của 10 hãng xe oto được ưa chuộng nhất. World News cập nhật thông tin về bảng giá xe oto nhập khẩu của 10 hãng xe hãng xe oto được ưa chuộng nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay.

Bảng giá xe BMV

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
BMW 1-Series hatchback CBU I4 8AT     1,260,000,000
BMW 3-Series 320i Cab mui trần CBU 1.995cc/I4 6AT 156 200 2,462,000,000
BMW 3-Series 320i F30 CBU 1.997cc/I4 8AT 184/5000 270/1250 1,418,000,000
BMW 3-Series 328i CBU 1997cc/I4 8AT 180/6000 350/4.800 1,747,000,000
BMW 5-Series 520i 2014 CBU 1.997cc/I4 8AT 184/5000 270/1250 2,136,000,000
BMW 5-Series 528i CBU 2.996cc/I6 8AT 258 310 2,629,000,000
BMW 5-Series 528i Gran Turismo GT CBU 1.997cc/I4 8AT 245/5000 350/1250 2,768,000,000
BMW 5-Series 535i GT CBU 2.979cc/I6 8AT 302/5800 400/1200 3,261,000,000
BMW 6-Series Gran Coup 640i CBU I6/2979 8AT 320/5800 450/1300 3,825,000,000
BMW 7-Series 730Li CBU 2.996cc/I6 8AT 258 310 4,350,350,000
BMW 7-Series 750Li CBU 4.395cc/V8 8AT 450 650 5,699,000,000
BMW X1 sDrive18i CBU 1.995cc/I4 6AT 150 200 1,537,000,000
BMW X1 xDrive28i CBU 2.996cc/I6 6AT 258 310 1,818,000,000
BMW X3 xDrive 20i CBU I4/1997 8AT 184/5000 270/1250 2,148,000,000
BMW X5 xDrive35i (xe 07 chỗ) CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3,467,000,000
BMW X6 xDrive 35i CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3,644,000,000
BMW Z4 sDrive20i (02 cửa, 02 chỗ) CBU 1997cc/I4 AT 184/5000 270/1200 2,477,000,000

Cập nhật bảng giá các loại xe BMW mới và chính xác nhất

Xem thêm: Cập nhật bảng giá xe oto BMW nhập khẩu tại Việt Nam

Bảng giá xe Audi

 

Mẫu xe

Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Audi A4 CBU 1.8L/I4 8AT 118 250 1,460,000,000
Audi A6 CBU 2.0L/I4 6AT 168 280 1,890,000,000
Audi A8 3.0 CBU 3.0L/V6 8AT 247 549 4,100,000,000
Audi A8 4.2 CBU 4.2L/V8 8AT 350 445 5,200,000,000
Audi Q5 2.0 CBU 2.0L/I4 7AT 211 350 1,911,000,000
Audi Q7 3.0 CBU 3.0L/V6 8AT 272 400 3,200,000,000
Audi Q7 4.2 FSI CBU 4.2L/V8 6AT 350 440 2,430,000,000

Bảng giá các loại xe oto Audi mới và chính xác nhất tại Việt Nam

Xem thêm: Bảng giá các loại xe oto Audi nhập khẩu tại Việt Nam

Bảng giá xe Lexu

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Lexus ES 350 CBU 3.5L/V6 6AT 272 346 2,571,000,000
Lexus GS 350 CBU 3.5L/V6 6AT 317 378 3,595,000,000
Lexus GX 460 CBU 4.6/V8 6AT 301 446 3,766,000,000
Lexus LS 460L CBU 4.6L/V8 8AT 382 493 5,673,000,000
Lexus LX 570 CBU 5.7L/V8 6AT 362 530 5,354,000,000
Lexus NX CBU Twin Turbo   200
 
Lexus RX 350 CBU 3.5L/V6 6AT 274 346 2,932,000,000

Bảng giá xe oto Lexu nhập khẩu tại Việt Nam

Xem thêm: Cập nhật giá xe oto Lexus nhập khẩu tại Việt Nam

Bảng giá xe Honda

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Honda Accord 2.4L AT Nhập khẩu         1,435,000,000
Honda Accord 3.5 CBU 3.5L/V6 5AT 270 339 1,780,000,000
Honda City 1.5 AT LE CKD 1.5L 5AT 88 145  
Honda City 1.5AT CKD 1.5L 5AT 88 145  
Honda City 1.5MT CKD 1.5 5 MT 88 145  
Honda Civic 1.8L 5AT CKD 1.8L 5AT 104 174 780,000,000
Honda Civic 1.8L 5MT CKD 1.8L 5MT 104 174 725,000,000
Honda Civic 2.0L 5AT CKD 2.0L 5AT 114 190 860,000,000
Honda CR-V 2.0L AT CKD 2.0L 5AT 114 190 998,000,000
Honda CR-V 2.4L AT CKD 2.4L/I4 5AT 161 220 1,140,000,000

Bảng giá xe oto Honda nhập khẩu tại Việt Nam

Xem thêm: Bảng giá các loại xe oto Honda nhập khẩu tại Việt Nam

Bảng giá xe Mercedes Benz

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mercedes-Benz A-Class A200 CBU I4 7AT 156 250 1,264,000,000
Mercedes-Benz A-Class A250 AMG CBU I4 7AT 211 350 1,623,000,000
Mercedes-Benz C-Class 200 2013 Edition CKD 1.8L/I4 7AT 184 270 1,380,000,000
Mercedes-Benz C-Class 250 2013 sunroof CKD 1.8L/I4 7AT 204 310 1,496,000,000
Mercedes-Benz C-Class 300 AMG plus CKD 3.0L/V6 7AT 231 300 1,686,000,000
Mercedes-Benz CL-Class 500 CKD V8 7G-TRONIC 435/5250 700/3500 6,558,000,000
Mercedes-Benz CLS-Class 350 AMG CBU V6 7AT 231 300 4,039,000,000
Mercedes-Benz CLS-Class 350 shooting brake CBU 6 7AT 306 370 4,304,000,000
Mercedes-Benz E-Class 200 2013 CKD I4 7AT 184 270 1,939,000,000
Mercedes-Benz E-Class 250 2013 CKD I4 7AT 204 310 2,152,000,000
Mercedes-Benz E-Class 400 2013 CKD 3.0L/V6 7AT 333 480 2,722,000,000
Mercedes-Benz E-Class 400 AMG 2013 CKD 3.0L/6 7AT 333 480 2,933,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 350 CDI CBU 3.1L 7AT 258 620 3,777,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 400 CBU 3.0L 7AT 245 480 3,999,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 450 4Matic CBU 4.7L/V8 7AT 340 460 4,644,000,000
Mercedes-Benz GL-Class 500 CBU 4.7L 7AT 320 700 5,391,000,000
Mercedes-Benz GLK 220 CKD 2.2L 7AT 170 400 1,528,000,000
Mercedes-Benz GLK 220 sport CBU 2.2L 7AT 170 400 1,696,000,000
Mercedes-Benz GLK 250 CKD 2.0L 47AT 211 350 1,538,000,000
Mercedes-Benz GLK 250 AMG CKD 2.0L 7AT 221 350 1,707,000,000
Mercedes-Benz ML 250 CDI CBU 2.1L 7AT 201 500 3,081,000,000
Mercedes-Benz ML 400 CBU 3.5L 7AT 306 370 3,499,000,000
Mercedes-Benz R-Class 300 L CBU 3.0L/V6 7AT 231 300 3,144,000,000
Mercedes-Benz S-Class 400L CKD 3.0L 7AT 333 480 3,480,000,000
Mercedes-Benz S-Class 500 L CKD CKD 4.7L 7AT 455 700 4,639,000,000
Mercedes-Benz S-Class 500 L CBU CBU 4.7L 7AT 455 700 5,889,000,000
Mercedes-Benz SL-Class 350 Night Edition CKD V6 7G-TRONIC 315/6500 360/4900 4,709,000,000
Mercedes-Benz SLK 350 BE AMG CKD V6 7G-TRONIC 306/6500 370/3500 3,247,000,000
Mercedes-Benz Sprinter 311 ESP CKD diezel, 4xi-lanh   109/3.800   881,000,000
Mercedes-Benz Sprinter ESP 313 CKD 2.2L/I4 5MT 129 300 946,000,000
Mercedes-Benz Sprinter Panel Van CKD 2.2L/I4 5MT 109 270 688,000,000

Bảng giá các loại xe oto Mercedes Benz mới và chính xác nhất tại Việt Nam

Xem thêm: Bảng giá xe oto Mercedes Benz nhập khẩu tại Việt Nam

Bảng giá xe Isuzu

 

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Isuzu D-Max LS 4X2 AT CBU 2.999cc/I4 4AT 136 294 664,400,000
Isuzu D-Max LS 4X2 MT CKD 2.999cc/I4 5MT 136 280 606,100,000
Isuzu D-Max LS 4X4 AT CBU 2.999cc/I4 4AT 136 294 746,900,000
Isuzu D-Max LS 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 688,600,000
Isuzu D-Max S 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 621,500,000
Isuzu D-Max SC 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 729,300,000
Isuzu D-Max X Limited 4x2 MT CKD 4JJ1-TC Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi 136/3400 280/3400 606,100,000
Isuzu Forward F-Series FRR90N CKD         979,000,000
Isuzu Forward F-Series FRV34L (short) CKD         1,353,000,000
Isuzu Forward F-Series FRV34Q (long) CKD         1,406,900,000
Isuzu Forward F-Series FRV34S (superlong) CKD         1,441,000,000
Isuzu Forward F-Series FVM34T CKD         1,806,200,000
Isuzu Forward F-Series FVM34W (superlong) CKD         1,874,400,000
Isuzu Forward N-Series NLR55E CKD         566,500,000
Isuzu Forward N-Series NMR85E (short) CKD         642,400,000
Isuzu Forward N-Series NMR85H (long) CKD         651,200,000
Isuzu Forward N-Series NPR85K CKD         679,800,000
Isuzu Forward N-Series NQR75L CKD         778,800,000

Bảng giá xe oto nhập khẩu của hãng xe Isuzu tại Việt Nam

Bảng giá xe Hyundai

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Hyundai Accent 1.4 MT CBU 1.4L/I4 5MT 108/6000 136/4000 551,000,000
Hyundai Accent 5 cửa 1.4L AT
1.4L 4AT 108/6000 139/5000 569,000,000
Hyundai Avante 1.6L AT
1.6L 4AT 121/6200 152/4200 580,000,000
Hyundai Avante 1.6L MT
1.6L 5MT 121/6200 152/4200 516,000,000
Hyundai Avante 2.0L AT
2.0L 4AT 143/6000 186/4600 645,000,000
Hyundai Elantra 1.8 AT CBU 1.8L 6AT 150/6500 182/4700 756,000,000
Hyundai Eon 0.8L MT CKD 0.8L 5MT 56/5500 76/4000 344,000,000
Hyundai Genesis Coupe 2.0 AT CBU 2.0L/I4 8AT 260/6000 306/2000-4500 1,135,000,000
Hyundai Getz 1.4L AT CBU 1.4L/I4 4AT 95 126 462,300,000
Hyundai i10 Grand i10 MT CKD 1.0L 5MT 66/5500 96/3500 387,000,000
Hyundai i10 Grand i10 taxi CKD 1.0L 5MT 66/5500 96/5500 359,000,000
Hyundai i10 Grand i10, 1.0L 4 AT CKD 1.0L 4AT 66/5500 96/3500 417,000,000
Hyundai i10 Grand i10, 1.2L AT CKD 1.2L 4AT 87/6000 112/4000 457,000,000
Hyundai I20 1.4AT CKD 1.4L 4AT 100/5500 139/4000 555,000,000
Hyundai I30 CW 1.6 AT CBU 1.4L/I4 6AT 130/6300 160/4850 757,000,000
Hyundai Santa Fe 2.2 AT D4x2 CBU 2.2L 6AT 181/4000 445/1800-2500 1,330,000,000
Hyundai Santa Fe 2.4 AT G 4x2 CBU 2.4L/I4 6AT 176/6000 231/3750 1,298,000,000
Hyundai Sonata 2.0 AT CBU 2.0L/I4 6AT 162/6500 198/4800 1,060,000,000
Hyundai Starex 2.4 MT CBU 1.4L/I4 5MT 74 226 825,000,000
Hyundai Tucson 2.0 AT 4WD CBU 2.0L/I4 6AT 166/6200 202/4600 949,000,000
Hyundai Veloster 1.6L AT
1.6L 6AT 130/6300 157/4850 867,000,000

Bảng giá xe oto nhập khẩu của hãng xe Hyundai

Bảng giá xe Ford

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Ford Escape XLS 2.3 4X2 CKD 2.3L/I4 4AT 143 196 729,000,000
Ford Escape XLT 2.3 4X4 CKD 2.3L/I4 4AT 143 196 833,000,000
Ford Everest Limited 4x2 AT Diesel CKD 2.5L/I4 5AT 143 330 799,000,000
Ford Everest XLT 4x2 MT Diesel CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 774,000,000
Ford Everest XLT 4x4 MT Diesel CKD 2.5L/I4 5MT 143 330 920,000,000
Ford Fiesta 1.0L AT 5 cửa Sport CKD 1.0L AT   151 659,000,000
Ford Fiesta 1.5L AT 4 cửa Titanium CKD 1.5L AT 112 140 612,000,000
Ford Fiesta 1.5L AT sedan trend 4 cửa CKD 1.5L AT 112 140 549,000,000
Ford Fiesta 1.5L AT Sport 5 cửa hatchback CKD 1.5L AT 112 140 612,000,000
Ford Fiesta 5 cửa hatchback 1.5L AT trend CKD 1.5L 6AT 112 140 579,000,000
Ford Focus 1.6L 5 cửa Trend 6PS CKD Xăng 1.6L Duratec 16 Van Tự động 6 cấp ly hợp kép

729,000,000
Ford Focus 1.6L ambiente MT 4 cửa CKD 1.8L/I4 5MT 131 165 669,000,000
Ford Focus 1.6L AT 4 cửa Trend 6PS CKD 1.8L/I4 4AT 131 165 729,000,000
Ford Focus 2.0L AT 4 cửa Titanium + 6PS CKD 2.0L 4AT 146 185 849,000,000
Ford Focus 2.0L AT 5 cửa sport + 6PS CKD 2.0L/I4 6AT 136 320 843,000,000
Ford Mondeo 2.3 CKD 2.3L/I4 6AT 164 213 892,200,000
Ford Ranger 4x2 XLT AT Wildtrak CKD Turbo Diesel 2.2L TDCi 6AT 143 330 766,000,000
Ford Ranger Base 4x4 Chassis MT
Turbo Diesel 2.2L TDC Số tay 6 cấp

582,000,000
Ford Ranger Base 4x4MT
Turbo Diesel 2.2L TDCi Số tay 6 cấp

592,000,000
Ford Ranger XLS 4 x 2 MT
Turbo Diesel 2.2L TDC Số tay 6 cấp

605,000,000
Ford Ranger XLS 4x2AT
Turbo Diesel 2.2L TDCi tự động 6 cấp

632,000,000
Ford Ranger XLT 4x4MT
Turbo Diesel 2.2L TDCi Số tay 6 cấp

744,000,000
Ford Transit 16s Diesel CKD 2.4L/I4 5MT 101 285 830,000,000
Ford Transit Cao cấp




889,000,000

Bảng giá xe oto Ford nhập khẩu tại Việt Nam

Bảng giá xe Kia

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Kia Carens 1.6L EX MLT CBU 1.591cc/I4 5MT 142 156 488,000,000
Kia Carens 2.0L EX MT CKD 1.591cc/I4 5MT 142 156 525,000,000
Kia Carens 2.0L SX AT CKD 1.998cc/I4 4AT 145 188 604,000,000
Kia Carens 2.0L SX MT CKD 1.998cc/I4 5MT 145 188 584,000,000
Kia Carnival AT 2.7L CBU 2.656cc/V6 4AT 189 249 855,000,000
Kia Carnival MT 2.7L CBU 2.656cc/V6 5MT 189 249 785,000,000
Kia Carnival MT 2.9L Diesel CBU 2.902cc/I4 5MT 160 343 785,000,000
Kia Cerato Hatchback 1.6L CBU 1.592cc/I4 4AT 124 156 619,000,000
Kia Cerato Koup 2.0L CBU 1.988cc/I4 4AT 156 194 684,000,000
Kia Forte 1.6L EX MT CKD 1.592cc/I4 5MT 124 156 514,000,000
Kia Forte 1.6L EX MTL CKD 1.592cc/I4 5MT 124 156 479,000,000
Kia Forte 1.6L SX AT CKD 1.998cc/I4 4AT 124 156 561,000,000
Kia Forte 1.6L SX MT CKD 1.998cc/I4 5MT 124 156 560,000,000
Kia Magentis AT 2.0 CBU 1.998cc/I4 5AT 164 197 735,000,000
Kia Morning 1.1L LX MT CKD 1.086cc/I4 5MT 65 96 294,000,000
Kia Morning 1.1L SX AT CKD 1.086cc/I4 4AT 65 96 352,000,000
Kia Morning 1.1L SX MT CKD 1.086cc/I4 5MT 65 96 314,000,000
Kia Morning EX 1.1 L     MT     298,500,000
Kia Optima 2.0 G AT CBU 1.998cc/I4 6AT 274 365 950,000,000
Kia Rio 1.4 G AT CBU 1.4L AT     574,000,000
Kia Sorento 4WD 2.4L ESP CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 965,000,000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 915,000,000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L ESP CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 930,000,000
Kia Sorento AT 4WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6AT 174 226 950,000,000
Kia Sorento DMT 2WD 2.2L Diesel CBU 2.199cc/I4 6MT 197 422 905,000,000
Kia Sorento MT 2WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6MT 174 226 885,000,000
Kia Sorento MT 4WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6MT 174 226 922,000,000
Kia Sportage 4WD AT 2.0L CBU 1.998cc/I4 6AT 166 197 855,000,000
Kia Sportage 4WD MT 2.0L CBU 1.998cc/I4 5MT 160 197 830,000,000

Bảng giá các loại xe oto KiA mới và chính xác nhất tại Việt Nam

Bảng giá xe Mazda

Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mazda CX-5 1 cầu CBU 1998cc 4AT  
1,185,000,000
Mazda CX-5 2 cầu CBU 1998cc 4AT

1,265,000,000
Mazda Mazda2 MZR 1.5 4AT CKD 4 xylanh thẳng hàng, DOHC 16-value 4AT 103/6000 135/4000 588,000,000
Mazda Mazda2 MZR 1.5 5MT CKD 4 xylanh thẳng hàng, DOHC 16-value 5MT 76/6000 135/4000 559,000,000
Mazda Mazda3 CBU 1598cc 4AT

900,000,000
Mazda Mazda3 hatchback CBU 1998cc 5MT

970,000,000
Mazda Mazda3 sedan CKD 1598cc 5MT

719,000,000
Mazda Mazda3 sedan CKD 1598cc 4AT

739,000,000
Mazda Mazda3 sedan CBU 1598cc 5MT

765,000,000
Mazda Mazda3 sedan CBU 1598cc 4AT

817,000,000
Mazda MX-5 CBU 1998cc 4AT

1,695,000,000

Bảng giá các loại xe oto Mazda mới và chính xác nhất tại Việt Nam

Nguồn tổng hợp