Tỷ giá ngoại tệ ngày 25/03/2016 - Xem giá USD - Ngoại tệ 25/3. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 25/3/2016 - thứ 6, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 25 tháng 03 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 25/3/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 25/3/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
SAR SAUDI RIAL 0 6167.88 5933.47 5933.47 0.00 5782.06 5565.86 5560.28 5951.4
USD US DOLLAR 22270 22340 22270 22270 0.00 22310 21480 21465 22547
EUR EURO 24733.91 25035.65 24808.34 24808.34 0.00 24485.8 23597.14 22683.85 25985.09
GBP BRITISH POUND 31013.86 31518.65 31232.49 31232.49 0.00 31106.11 32017.09 30753.07 35412.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16062.25 16389.12 16175.48 16175.48 0.00 15812.11 15635.27 15447.81 16401.59
CAD CANADIAN DOLLAR 16570.52 16941.85 16721.01 16721.01 0.00 16102.26 17199.08 15206.73 18117.24
AUD AUST.DOLLAR 16545.61 16798 16645.48 16645.48 0.00 15992.4 16854.6 15278.16 17576.06
HKD HONGKONG DOLLAR 2836.27 2893.99 2856.26 2856.26 0.00 2857.92 2756.97 2753.34 2895.49
JPY JAPANESE YEN 194.84 198.61 196.81 196.81 0.00 198.7 180.68 168.96 200.14
RUB RUSSIAN RUBLE 0 359.63 293.91 293.91 0.00 265.42 346.14 246.04 402.4
INR INDIAN RUPEE 0 346.02 332.87 332.87 0.00 319.39 336.63 317.81 341.71
THB THAI BAHT 619.38 645.38 619.38 619.38 0.00 613.36 647.52 601.76 654.5
SEK SWEDISH KRONA 0 2728.69 2660.99 2660.99 0.00 2597.99 2518.07 2410.17 2725.4
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2667.6 2585.85 2585.85 0.00 2559.84 2735.38 2468.27 2927.71
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5578.81 5506.09 5506.09 0.00 5258.6 5842.24 4997.98 6065.85
KWD KUWAITI DINAR 0 76562.51 73652.76 73652.76 0.00 73349.75 70836.48 70093.53 74165.27
KRW SOUTH KOREAN WON 0 20.37 19.11 19.11 0.00 18.09 17.7 17.66 20.01
DKK DANISH KRONE 0 3396.83 3292.74 3292.74 0.00 3246.95 3129.34 3006.55 3444.04
CHF SWISS FRANCE 22609.18 22977.17 22768.56 22768.56 0.00 22400.58 22504.02 21623.71 24072.72

Bảng tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ ngày 25/3/2016 trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank


Loại ngoại tệ Mua TM   Mua CK   Giá bán







    Đô-la Mỹ (USD 50-100) 22,270   22,290   22,350  







    Đô-la Mỹ (USD 5-20) 22,260   22,290   22,350  







    Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD) 22,250   22,290   22,350  







    Bảng Anh 31,312   31,406   31,694  







    Đô-la Hồng Kông 2,500   2,864   2,890  







    Franc Thụy Sĩ 22,720   22,788   22,997  







    Yên Nhật 196.09   196.68   198.49  







    Ðô-la Úc 16,678   16,728   16,881  







    Ðô-la Canada 16,744   16,794   16,948  







    Ðô-la Singapore 16,172   16,221   16,370  







    Đồng Euro 24,734   24,808   25,035  







    Ðô-la New Zealand 14,809   14,883   15,034  







    Bat Thái Lan 614   629   639  







    Krone Nauy -   2,610   2,650  







    Nhân Dân Tệ Trung Quốc -   3,392   3,468

Tỷ giá ngoại tệ ngày 25/3/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn - tygiavang.vn